Study

Basic Verbs - Part 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • take
    lấy
  • study
    học
  • write
    viết
  • start
    bắt đầu
  • smell
    ngửi, có mùi...
  • walk
    đi bộ
  • wear
    mặc
  • speak
    nói
  • wait
    chờ đợi
  • spend
    dành (thời gian), tiêu (tiền)
  • talk
    nói
  • use
    dùng, sử dụng
  • want
    muốn
  • sound
    nghe (có vẻ...)
  • think
    suy nghĩ
  • try
    cố gắng/thử
  • turn
    trở thành..., rẽ (trái/phải...)
  • listen
    nghe
  • work
    làm việc
  • tell
    kể, nói
  • teach
    dạy học
  • taste
    nếm thử, có vị...
  • travel
    du lịch