Game Preview

Basic Verbs - Part 3

  •  English    23     Public
    Basic Verbs in English for kids (Vietnamese)
  •   Study   Slideshow
  • smell
    ngửi, có mùi...
  •  15
  • sound
    nghe (có vẻ...)
  •  15
  • speak
    nói
  •  15
  • spend
    dành (thời gian), tiêu (tiền)
  •  15
  • start
    bắt đầu
  •  15
  • study
    học
  •  15
  • take
    lấy
  •  15
  • taste
    nếm thử, có vị...
  •  15
  • talk
    nói
  •  15
  • teach
    dạy học
  •  15
  • tell
    kể, nói
  •  15
  • think
    suy nghĩ
  •  15
  • travel
    du lịch
  •  15
  • try
    cố gắng/thử
  •  15
  • turn
    trở thành..., rẽ (trái/phải...)
  •  15
  • use
    dùng, sử dụng
  •  15