Study

Global success 7- Unit 3- Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • old people
    người già
  • exchange used paper for notebook
    trao đổi giấy đã sử dụng lấy vở
  • clean the school yard
    quét dọn sân trường
  • teach English
    dạy tiếng anh
  • tutor primary children
    phụ đạo cho học sinh tiểu học
  • old people
  • homeless children
  • Donate books
    quyên góp sách
  • nursing home
  • plant vegetables
    trồng rau
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  • What is this?
    board games
  • pick up little
  • primary students
    học sinh tiểu học
  • give gifts to old people
    tặng quà cho người già
  • pick up little
    nhặt rác
  • plant tree
  • help homeless children
    giúp đỡ trẻ em không gia đình
  • exchange
    trao đổi
  • recycle plastic bottles
    tái chế chai nhựa
  • donate clothes
    quyên góp quần áo