Game Preview

Global success 7- Unit 3- Vocabulary

  •  English    21     Public
    Vocabulary about comunity activities
  •   Study   Slideshow
  • What is this?
    board games
  •  15
  • pick up little
  •  15
  • nursing home
  •  15
  • homeless children
  •  15
  • plant tree
  •  15
  • old people
  •  15
  • Donate books
    quyên góp sách
  •  15
  • teach English
    dạy tiếng anh
  •  15
  • recycle plastic bottles
    tái chế chai nhựa
  •  15
  • help homeless children
    giúp đỡ trẻ em không gia đình
  •  15
  • tutor primary children
    phụ đạo cho học sinh tiểu học
  •  15
  • donate clothes
    quyên góp quần áo
  •  15
  • exchange
    trao đổi
  •  15
  • give gifts to old people
    tặng quà cho người già
  •  15
  • pick up little
    nhặt rác
  •  15
  • plant vegetables
    trồng rau
  •  15