Study

BUYING AND SELLING

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đầu tư (v)
    Invest
  • Nhập khẩu (v)
    Import
  • Cung cấp (v), nguồn cung (n)
    Supply
  • Yêu cầu (v)
    Demand
  • Chi trả được (v)
    Afford
  • Quảng cáo
    advertisement
  • Yêu cầu, cần
    Require
  • Giảm giá (n)
    Sale
  • Có giá (v), giá cả (n)
    Cost
  • Mua (v), sự mua (n)
    Purchase
  • Tiền lẻ (n)
    Change
  • Nợ (v)
    Owe
  • Nhãn hiệu (n)
    Brand
  • Đạt được (v)
    Obtain
  • Đồng xu (n)
    Coin
  • Phí (n)
    Fee
  • Một khoản tiền lơn (n)
    Fortune
  • Tài sản cá nhân (n)
    Property
  • Món hời (n)
    Bargain
  • Tiết kiệm (v)
    Save
  • Hóa đơn (n)
    Receipt