Game Preview

BUYING AND SELLING

  •  English    21     Public
    BUYING AND SELLING
  •   Study   Slideshow
  • Quảng cáo
    advertisement
  •  5
  • Yêu cầu (v)
    Demand
  •  5
  • Tài sản cá nhân (n)
    Property
  •  5
  • Chi trả được (v)
    Afford
  •  5
  • Mua (v), sự mua (n)
    Purchase
  •  5
  • Món hời (n)
    Bargain
  •  5
  • Phí (n)
    Fee
  •  5
  • Hóa đơn (n)
    Receipt
  •  5
  • Nhãn hiệu (n)
    Brand
  •  5
  • Một khoản tiền lơn (n)
    Fortune
  •  5
  • Yêu cầu, cần
    Require
  •  5
  • Nhập khẩu (v)
    Import
  •  5
  • Giảm giá (n)
    Sale
  •  5
  • Tiền lẻ (n)
    Change
  •  5
  • Đầu tư (v)
    Invest
  •  5
  • Tiết kiệm (v)
    Save
  •  5