Study

Các từ trái ngược

  •   0%
  •  0     0     0

  • Sớm
    Muộn
  • Đẹp
    Xấu
  • Sạch
    Bẩn
  • Nhanh
    Chậm
  • Mạnh mẽ/khoẻ mạnh
    Yếu
  • Cao
    Thấp
  • Phía trước
    phía sau
  • Tốt
    Xấu
  • Trống/ Không có gì
    Đầy
  • Ồn
    Im lặng
  • Nóng
    Lạnh
  • Mệt
    Nhiều năng lượng
  • Dễ
    Khó
  • Trẻ
    Già
  • To
    Nhỏ