Game Preview

Các từ trái ngược

  •  Vietnamese    15     Public
    Opposite Words in Vietnamese
  •   Study   Slideshow
  • Cao
    Thấp
  •  15
  • To
    Nhỏ
  •  15
  • Nhanh
    Chậm
  •  15
  • Nóng
    Lạnh
  •  15
  • Đẹp
    Xấu
  •  15
  • Sạch
    Bẩn
  •  15
  • Trẻ
    Già
  •  15
  • Mệt
    Nhiều năng lượng
  •  15
  • Phía trước
    phía sau
  •  15
  • Sớm
    Muộn
  •  15
  • Tốt
    Xấu
  •  15
  • Trống/ Không có gì
    Đầy
  •  15
  • Ồn
    Im lặng
  •  15
  • Mạnh mẽ/khoẻ mạnh
    Yếu
  •  15
  • Dễ
    Khó
  •  15