Study

LUYỆN TỪ VỰNG TIẾNG ANH

  •   0%
  •  0     0     0

  • grandmother
    bà
  • áo sơ mi
    shirt
  • cái lều
    tent
  • đôi giày
    shoes
  • anh trai
    brother
  • ấm trà
    teapot
  • shorts
    quần ngắn
  • chị gái
    sister
  • cái chăn
    blanket