Game Preview

LUYỆN TỪ VỰNG TIẾNG ANH

  •  English    9     Public
    AT HOME-shop
  •   Study   Slideshow
  • anh trai
    brother
  •  15
  • chị gái
    sister
  •  10
  • grandmother
    bà
  •  20
  • đôi giày
    shoes
  •  25
  • shorts
    quần ngắn
  •  5
  • áo sơ mi
    shirt
  •  15
  • cái lều
    tent
  •  5
  • ấm trà
    teapot
  •  20
  • cái chăn
    blanket
  •  25