Study

Từ vựng Unit 2 lớp 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • delivery person
    nhân viên giao hàng
  • garbage collector
    nhân viên dọn vệ sinh
  • public amenities
    những tiện ích công cộng
  • artisan
    thợ làm nghề thủ công
  • come down with
    bị ốm
  • preserve
    bảo tồn
  • get around
    đi xung quanh
  • firefighter
    lính cứu hỏa
  • tram
    xe điện
  • handicraft
    sản phẩm thủ công
  • fragrance
    hương thơm
  • underground
    hệ thống tàu điện ngầm
  • concrete jungle
    rừng bê tông
  • function
    chức năng
  • facilities
    cơ sở vật chất
  • hand out with
    đi chơi
  • sky train
    tàu điện trên không
  • original
    nguyên bản
  • tourist attraction
    điểm du lịch
  • community
    cộng đồng
  • pass down
    truyền lại
  • itchy
    ngứa
  • metro
    hệ thống tàu điện ngầm
  • downtown
    khu trung tâm TP
  • pottery
    đồ gốm
  • run out of
    hết
  • police officer
    công an
  • carry out
    tiến hành
  • hygiene
    vệ sinh
  • electrician
    thợ điện
  • rush hour
    giờ cao điểm
  • suburb
    vùng ngoại ô
  • pricey
    đắt đỏ
  • cut down on
    cắt giảm
  • bustling
    hối hả nhộn nhịp
  • leftover
    thức ăn thừa
  • construction site
    công trường xây dựng
  • hand down
    truyền lại
  • congested
    tắt nghẽn
  • get on with
    có quan hệ tốt vs ai đó
  • craft village
    làng nghề thủ công
  • liveable
    đáng sống
  • look around
    nhìn xung quanh
  • speciality
    đặc sản
  • process
    xử lý