Game Preview

Từ vựng Unit 2 lớp 9

  •  English    45     Public
    Từ vựng Unit 2 lớp 9
  •   Study   Slideshow
  • underground
    hệ thống tàu điện ngầm
  •  15
  • tram
    xe điện
  •  15
  • sky train
    tàu điện trên không
  •  15
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  15
  • public amenities
    những tiện ích công cộng
  •  15
  • process
    xử lý
  •  15
  • pricey
    đắt đỏ
  •  15
  • liveable
    đáng sống
  •  15
  • metro
    hệ thống tàu điện ngầm
  •  15
  • leftover
    thức ăn thừa
  •  15
  • itchy
    ngứa
  •  15
  • hygiene
    vệ sinh
  •  15
  • hand out with
    đi chơi
  •  15
  • get around
    đi xung quanh
  •  15
  • bustling
    hối hả nhộn nhịp
  •  15
  • carry out
    tiến hành
  •  15