Study

Annie Vocabs

  •   0%
  •  0     0     0

  • Natural
    Thiên nhiên, tự nhiên
  • Emphasis
    nhấn mạnh
  • Sauna
    xông hơi
  • V2-V3 of make
    made
  • Lifeguard
    nhân viên cứu hộ
  • Humor
    Hài hước
  • Advice
    lời khuyên
  • participate in
    tham gia
  • Theme park
    Công viên giải trí
  • Balance
    Thăng bằng
  • Inspire
    truyền cảm hứng
  • Flat
    căn hộ
  • Reason
    Lý do
  • Secrectary
    thư kí
  • Experience
    trải nghiệm, kinh nghiệm
  • At that time
    vào thời điểm đó
  • Heating
    máy sưởi
  • Durian
    Sầu riêng
  • Furniture
    nội thất
  • comedy
    phim hài
  • Graduate
    tót nghiệp
  • Sucessful
    thành công
  • Roller coaster
    Tàu lượn siêu tốc
  • Author
    tác giả
  • appointment
  • decide to+ Vo
    quyếtđịnh làm gì đó
  • Mystery
    Bí ẩn
  • Avocado
  • Nearby
    gần
  • Sightseeing
    Ngắm cảnh
  • take part in
    tham gia
  • Guide
    hướng dẫn viên, hướng dẫn
  • Height
    dộ cao
  • Marine
    thuộc về đại dương
  • howl
  • Address
    địa chỉ
  • Average
    trung bình
  • Sign
    dấu hiệu, biển báo
  • Impressive
    ấn tượng
  • Exhubition
    Triễn lãm
  • Disaster
    Thảm họa
  • Look after
    chăm sóc
  • clothes
    quần áo
  • Athlete
    vận động viên
  • Crowd
    đám đông
  • Energetic
    năng động
  • Vegan
    người ăn chay
  • Back in time
    Đi về quá khứ
  • Hope
    Hy vọng
  • Nearly
    gần như
  • Discount
    giảm giá
  • Papaya
    đu đủ
  • Weekend
    cuối tuần
  • Canyon
    hẻm vực, hẻm núi
  • Rambutan
    trái chôm chôm
  • occupation
    nghề nghiệp
  • Rent
    Cho thuê
  • Arcade
    trung tâm giải trí