Game Preview

Annie Vocabs

  •  English    58     Public
    Annie Vocabs
  •   Study   Slideshow
  • Balance
    Thăng bằng
  •  15
  • Hope
    Hy vọng
  •  15
  • Back in time
    Đi về quá khứ
  •  15
  • Disaster
    Thảm họa
  •  15
  • Natural
    Thiên nhiên, tự nhiên
  •  15
  • Papaya
    đu đủ
  •  15
  • Avocado
  •  15
  • Sightseeing
    Ngắm cảnh
  •  15
  • Rambutan
    trái chôm chôm
  •  15
  • Durian
    Sầu riêng
  •  15
  • Look after
    chăm sóc
  •  15
  • V2-V3 of make
    made
  •  15
  • clothes
    quần áo
  •  15
  • occupation
    nghề nghiệp
  •  15
  • Experience
    trải nghiệm, kinh nghiệm
  •  15
  • Sucessful
    thành công
  •  15