Study

Số đếm đến 100

  •   0%
  •  0     0     0

  • 50
    Năm mươi
  • 43
    Bốn mươi ba
  • 80
    Tám mươi
  • 48
    Bốn mươi tám
  • 67
    Sáu mươi bảy
  • 13
    Mười ba
  • 97
    Chín mươi bảy
  • 10
    Mười
  • 60
    Sáu mươi
  • 39
    Ba mươi chín
  • 9
    Chín
  • 5
    Năm
  • 1
    Một
  • 75
    Bảy mươi lăm
  • 4
    Bốn
  • 15
    Mười lăm
  • 14
    Mười bốn
  • 87
    Tám mươi bảy
  • 35
    Ba mươi lăm
  • 7
    Bảy
  • 49
    Bốn mươi chín
  • 92
    Chín mươi hai
  • 38
    Ba mươi tám
  • 84
    Tám mươi tư
  • 32
    Ba mươi hai
  • 100
    Một trăm
  • 59
    Năm mươi chín
  • 25
    Hai mươi lăm
  • 26
    Hai mươi sáu
  • 41
    Bốn mươi mốt
  • 30
    Ba mươi
  • 16
    Mười sáu
  • 29
    Hai mươi chín
  • 3
    Ba
  • 17
    Mười bảy
  • 23
    Hai mươi ba
  • 21
    Hai mươi mốt
  • 2
    Hai