Game Preview

Số đếm đến 100

  •  Vietnamese    38     Public
    Say and spell the number from 1 to 100 by Vietnamese
  •   Study   Slideshow
  • 1
    Một
  •  15
  • 2
    Hai
  •  15
  • 3
    Ba
  •  15
  • 4
    Bốn
  •  15
  • 5
    Năm
  •  15
  • 7
    Bảy
  •  15
  • 9
    Chín
  •  15
  • 10
    Mười
  •  15
  • 13
    Mười ba
  •  15
  • 14
    Mười bốn
  •  15
  • 15
    Mười lăm
  •  15
  • 16
    Mười sáu
  •  15
  • 17
    Mười bảy
  •  15
  • 21
    Hai mươi mốt
  •  15
  • 23
    Hai mươi ba
  •  15
  • 25
    Hai mươi lăm
  •  15