Study

Pronunciation Race

  •   0%
  •  0     0     0

  • Dye (v)
    /daɪ/ - Nhuộm
  • Immerse oneself in something
    /ɪˈmɜːrs ˌwʌnˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/ - Đắm chìm vào việc gì đó
  • Turn out a lot better
    /tɜrn aʊt ə lɔt ˈbɛtər/ - Hóa ra tốt hơn rất nhiều
  • Gifted (adj)
    /ˈɡɪftɪd/ - Có năng khiếu, có tài
  • Cut something way too short
    /kʌt ˈsʌmθɪŋ weɪ tu ʃɔrt/ - Cắt cái gì đó quá ngắn
  • Ruin one’s hair
    /ˈruː.ɪn wʌnz her/ - Làm hỏng tóc của ai đó
  • Procrastinator (n)
    /prəˈkræstəˌneɪtər/ - Người trì hoãn
  • Screw one’s name up
    /skru: wʌnz neɪm ʌp/ - Đọc sai tên ai đó
  • Trendsetter (n)
    /ˈtrendsetər/ - Người dẫn đầu xu hướng
  • Hone one’s skill
    /həʊn wʌnz skɪl/ - Trau dồi kỹ năng của ai đó
  • Innate (adj)
    /ɪˈneɪt/ - Bẩm sinh
  • Inherit (v)
    /ɪnˈherɪt/ - Thừa hưởng, kế thừa
  • Strive for something (v)
    /straɪv fɔr ˈsʌmθɪŋ/ - Nỗ lực vì điều gì đó
  • Recall (v)
    /rɪˈkɔːl/ - Nhớ lại
  • Show off one’s status
    /ˈʃəʊ ɔːf wʌnzˈsteɪtəs/ - Khoe mẽ địa vị của ai đó
  • Get distracted
    /ɡɛt dɪˈstræktɪd/ - Bị phân tâm
  • Name (v)
    /neɪm/ - Đặt tên
  • Well-known for
    /ˌwel ˈnəʊn/ - Nổi tiếng về
  • Stick in one’s mind
    /stɪk ɪn wʌnz maɪnd/ - Gắn với tâm trí của ai đó
  • A competitive spirit
    /ə kəmˈpetətɪv ˈspɪrɪt/ - Tinh thần cạnh tranh
  • Imply (v)
    /ɪmˈplaɪ/ - Ngụ ý
  • Aspiration (n)
    /ˌæspəˈreɪʃn/ - Khát vọng
  • A natural at something
    /əˈnætʃrəl æt ˈsʌmθɪŋ/ - Có năng khiếu tự nhiên về một điều gì đó
  • Disturb (v)
    /dɪˈstɜːrb/ - Gây ồn ào, náo động
  • Fulfill (v)
    /fʊlˈfɪl/ Hoàn thành, làm tròn
  • Desire (v)
    /dɪˈzaɪər/ - Khao khát, mong muốn