Game Preview

Pronunciation Race

  •  English    26     Public
    Pronunciation
  •   Study   Slideshow
  • Dye (v)
    /daɪ/ - Nhuộm
  •  15
  • Gifted (adj)
    /ˈɡɪftɪd/ - Có năng khiếu, có tài
  •  15
  • Inherit (v)
    /ɪnˈherɪt/ - Thừa hưởng, kế thừa
  •  15
  • Innate (adj)
    /ɪˈneɪt/ - Bẩm sinh
  •  15
  • Name (v)
    /neɪm/ - Đặt tên
  •  15
  • Imply (v)
    /ɪmˈplaɪ/ - Ngụ ý
  •  15
  • Aspiration (n)
    /ˌæspəˈreɪʃn/ - Khát vọng
  •  15
  • Desire (v)
    /dɪˈzaɪər/ - Khao khát, mong muốn
  •  15
  • Strive for something (v)
    /straɪv fɔr ˈsʌmθɪŋ/ - Nỗ lực vì điều gì đó
  •  15
  • Fulfill (v)
    /fʊlˈfɪl/ Hoàn thành, làm tròn
  •  15
  • Recall (v)
    /rɪˈkɔːl/ - Nhớ lại
  •  15
  • Trendsetter (n)
    /ˈtrendsetər/ - Người dẫn đầu xu hướng
  •  15
  • Ruin one’s hair
    /ˈruː.ɪn wʌnz her/ - Làm hỏng tóc của ai đó
  •  15
  • Cut something way too short
    /kʌt ˈsʌmθɪŋ weɪ tu ʃɔrt/ - Cắt cái gì đó quá ngắn
  •  15
  • Turn out a lot better
    /tɜrn aʊt ə lɔt ˈbɛtər/ - Hóa ra tốt hơn rất nhiều
  •  15
  • Disturb (v)
    /dɪˈstɜːrb/ - Gây ồn ào, náo động
  •  15