Study

Story of Silk

  •   0%
  •  0     0     0

  • solely
    (adv). duy nhất, độc nhất
  • settle
    (verb). định cư, ổn điịnh cuộc sống
  • conquer
    (verb). chinh phục
  • precious
    (adj). quý giá, quý báu
  • instrument
    (noun). nhạc cụ
  • manmade
    (adj). nhân tạo
  • persuade
    (verb). thuyết phục
  • decline
    (noun). giảm
  • government
    (noun). chính phủ
  • encourage
    (verb). khuyến khích
  • restricted
    (adj). bị giới hạn
  • destruction
    tình trạng bị tàn phá, tình trạng
  • traditionally
    (adv). theo / vốn truyền thống
  • interrupt
    (verb). làm gián đoạn
  • salary
    (noun). tiền lương
  • restore
    (verb). phục hồi
  • remain
    (verb). vẫn, giữ như cũ
  • smuggle
    (verb). mang lén, đưa lén
  • reputation
    (noun). tiếng (xấu, tốt...)
  • lucrative
    (adj). có lợi, sinh lợi
  • insect
    (noun). sâu bọ, côn trùng
  • ancient
    (adj). cổ đại
  • exotic
    (adj) hiếm
  • protective
    (adj). bảo vệ, phòng ngừa.
  • originally
    (adv). khởi đầu, nguyên thủy
  • cultivation
    (noun). sự cày cấy, sự trồng trọt