Game Preview

Story of Silk

  •  English    26     Public
    vocabulary check
  •   Study   Slideshow
  • restore
    (verb). phục hồi
  •  15
  • remain
    (verb). vẫn, giữ như cũ
  •  15
  • encourage
    (verb). khuyến khích
  •  15
  • settle
    (verb). định cư, ổn điịnh cuộc sống
  •  15
  • conquer
    (verb). chinh phục
  •  15
  • instrument
    (noun). nhạc cụ
  •  15
  • destruction
    tình trạng bị tàn phá, tình trạng
  •  15
  • ancient
    (adj). cổ đại
  •  15
  • cultivation
    (noun). sự cày cấy, sự trồng trọt
  •  15
  • persuade
    (verb). thuyết phục
  •  15
  • interrupt
    (verb). làm gián đoạn
  •  15
  • reputation
    (noun). tiếng (xấu, tốt...)
  •  15
  • lucrative
    (adj). có lợi, sinh lợi
  •  15
  • insect
    (noun). sâu bọ, côn trùng
  •  15
  • protective
    (adj). bảo vệ, phòng ngừa.
  •  15
  • solely
    (adv). duy nhất, độc nhất
  •  15