Study

AIRPORT AND TRAVELLING

  •   0%
  •  0     0     0

  • hãng hàng không
    airlines
  • ticket
  • sân bay
    airport
  • chuyến bay
    flight
  • tiếp viên hàng không
    flight attendant
  • hành khách
    passenger
  • chuyến bay
    flight
  • đặt
    book