Game Preview

AIRPORT AND TRAVELLING

  •  English    8     Public
    ENGLISH FOR COMMUNICATING
  •   Study   Slideshow
  • tiếp viên hàng không
    flight attendant
  •  15
  • hành khách
    passenger
  •  15
  • chuyến bay
    flight
  •  15
  • chuyến bay
    flight
  •  15
  • đặt
    book
  •  15
  • ticket
  •  15
  • hãng hàng không
    airlines
  •  15
  • sân bay
    airport
  •  15