Study

BG_Các hoạt động

  •   0%
  •  0     0     0

  • Take a shower/bath
    Đi tắm
  • Go home
    Về nhà
  • Have dinner
    Ăn tối
  • Wake up
    Ngủ dậy
  • 7pm
    7 giờ tối
  • Go teaching
    Đi dạy
  • To cook/Prepare food
    Nấu cơm - nấu ăn
  • Go to see a movie
    Đi xem phim
  • Have breakfast
    Ăn sáng
  • Go swimming
    Đi bơi
  • 12h (mid-day)
    12 giờ trưa
  • 8h30
    8 giờ 30 phút - 8 rưỡi
  • Have lunch
    Ăn trưa
  • Eat out with girlfriend
    Đi ăn với bạn gái
  • What time is it?
    Mấy giờ rồi?
  • 20 to 9 am
    9h kém 20 sáng
  • Go cycling
    Đi xe đạp
  • Go to bed
    Đi ngủ
  • Hang out
    Đi chơi