Game Preview

BG_Các hoạt động

  •  Vietnamese    19     Public
    Some activities in Vietnamese
  •   Study   Slideshow
  • Eat out with girlfriend
    Đi ăn với bạn gái
  •  15
  • Go swimming
    Đi bơi
  •  15
  • Go cycling
    Đi xe đạp
  •  15
  • Go teaching
    Đi dạy
  •  15
  • Have breakfast
    Ăn sáng
  •  15
  • Have dinner
    Ăn tối
  •  15
  • Have lunch
    Ăn trưa
  •  15
  • Go to see a movie
    Đi xem phim
  •  15
  • Hang out
    Đi chơi
  •  15
  • Take a shower/bath
    Đi tắm
  •  15
  • To cook/Prepare food
    Nấu cơm - nấu ăn
  •  15
  • Wake up
    Ngủ dậy
  •  15
  • Go to bed
    Đi ngủ
  •  15
  • Go home
    Về nhà
  •  15
  • 20 to 9 am
    9h kém 20 sáng
  •  15
  • 8h30
    8 giờ 30 phút - 8 rưỡi
  •  15