Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CÂU NÓI THÔNG DỤNG 3-5 (V-E) (LATEST VERSIO ...
0
%
0
0
0
Back
Restart
Hôm nay là thứ mấy?
What day is it today?
Oops!
Okay!
Có một công viên quanh đây không?
Is there a park around here/near here?
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy buồn.
I feel sad.
Oops!
Okay!
Tại sao bạn ăn rau?
Why do you eat vegetables?
Oops!
Okay!
Có rất nhiều giấy tờ trên bàn làm việc
There are a lot of papers on the desk
Oops!
Okay!
Bạn giúp tôi tìm chìa khóa.
You help me find the key.
Oops!
Okay!
Bạn ở đây đã lâu chưa?
Have you been here long?
Oops!
Okay!
Tại sao bạn học tiếng Anh?
Why do you study English?
Oops!
Okay!
Đất nước nào bạn muốn ghé thăm?
Which country would you like to visit?
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món mì Ý.
I think I’ll have the spaghetti.
Oops!
Okay!
Bạn muốn xem phim gì?
What do you want to watch?
Oops!
Okay!
Bạn tan học lúc mấy giờ?
What time do you finish school?
Oops!
Okay!
Bạn về nhà sau khi làm việc lúc mấy giờ?
What time do you get home from work?
Oops!
Okay!
Bây giờ là mấy giờ?
What time is it?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi bơi không?
Do you want to go swimming?
Oops!
Okay!
Hôm nay là thứ ngày tháng?
What is the date today?
Oops!
Okay!
Người phụ nữ đang ở trong cửa hang
The woman is inside a store
Oops!
Okay!
Có một ngân hàng gần đây không?
Is there a bank near here?
Oops!
Okay!
Bạn sẽ ra đi khi nào?
When are you leaving?
Oops!
Okay!
Người đàn ông đang nhìn vào trong chiếc vali mới của mình.
The man is looking in his new suitcase.
Oops!
Okay!
Cái bàn trước cái cửa sổ
The table is in front of the window
Oops!
Okay!
Bạn có anh chị em nào không?
Do you have any brothers and sisters?
Oops!
Okay!
Quê bạn ở đâu?
Where is your hometown?
Oops!
Okay!
Bạn có thể đưa tôi cái bút không?
Can you give me the pen?
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy hạnh phúc.
I feel happy.
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Làm thế nào để tôi đi đến công viên từ đây?
Excuse me. How do I get to the park from here?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn giúp tôi không?
Do you want to help me?
Oops!
Okay!
Bạn muốn đi đâu vào cuối tuần?
What do you want to do this weekend?
Oops!
Okay!
Tôi có thể nhận tin nhắn không?
Can I take a message?
Oops!
Okay!
Bạn có thể mở cửa sổ không?
Can you open the window?
Oops!
Okay!
Trường của bạn có phải là nơi tốt để kết bạn không?
Is your school a good place to make friends?
Oops!
Okay!
Cái bếp bên cạnh cái bồn rửa bát
The stove is next to the sink
Oops!
Okay!
Tôi muốn học tiếng Anh.
I want to learn English.
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi dạo không?
Do you want to go for a walk?
Oops!
Okay!
Cứ từ từ
Take your time
Oops!
Okay!
Ngay khi có thể/càng sớm càng tốt
As soon as possible
Oops!
Okay!
It takes me 30 minutes to walk to school every day.
Mỗi ngày tôi phải mất 30 phút đi bộ đến trường.
Oops!
Okay!
Cuốn sách này của ai?
Whose books are these?
Oops!
Okay!
Tôi muốn đi bộ trong công viên.
I want to walk in the park.
Oops!
Okay!
Today, I don’t have to clean my room
Hôm nay tôi không cần phải dọn phòng.
Oops!
Okay!
Cô giáo giúp học sinh đọc sách.
The teacher helps students read books.
Oops!
Okay!
Tôi muốn mua một chiếc xe.
I want to buy a car.
Oops!
Okay!
Thư viện có phải là nơi tốt để đọc sách không?
Is the library a good place to read books?
Oops!
Okay!
Bạn làm gì sau giờ làm?
What do you do after work?
Oops!
Okay!
Những cái kia bao nhiêu tiền?
How much are those?
Oops!
Okay!
Mấy giờ bạn thức dậy ?
What time do you get up?
Oops!
Okay!
Anh ấy giúp chị dọn phòng.
He helps her clean the room.
Oops!
Okay!
Tôi muốn đọc sách.
I want to read a book.
Oops!
Okay!
Anh ấy lớn hơn tôi 5 tuổi.
He is 5 years older than me
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ tôi sẽ uống một ly nước cam.
I think I’ll have an orange juice.
Oops!
Okay!
Em giúp anh chuẩn bị bữa ăn.
I help you prepare the meal.
Oops!
Okay!
Bạn thường ăn tối lúc mấy giờ?
What time do you usually have dinner?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ ăn tối với bạn.
I will have dinner with you.
Oops!
Okay!
Có một bưu điện gần trường không?
Is there a post office near the school?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở công viên?
What can you do at the park?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi du lịch không?
Do you want to travel?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn xem phim không?
Do you want to watch a movie?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi chơi không?
Do you want to hang out?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở thư viện?
What can you do at the library?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở bể bơi?
What can you do at the swimming pool?
Oops!
Okay!
Bạn rời khỏi nhà lúc mấy giờ?
What time do you leave home?
Oops!
Okay!
Bạn đang làm gì vậy?
What are you doing?
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Có khách sạn nào gần đây không?
Excuse me. Is there a hotel near here?
Oops!
Okay!
Có 1 chiệc điện thoại trên bàn làm việc của người phụ nữ
There is a telephone on the woman’s desk
Oops!
Okay!
Tôi sẽ đến vào lúc 7 giờ.
I will come at 7 o'clock.
Oops!
Okay!
Số điện thoại của bạn là gì?
What's your phone number?
Oops!
Okay!
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
Oops!
Okay!
Bạn đang uống gì thế?
What are you drinking?
Oops!
Okay!
It takes him two hours to clean the house on Saturdays.
Anh ấy phải mất hai giờ để dọn dẹp nhà cửa vào ngày thứ Bảy.
Oops!
Okay!
Mẹ giúp em làm bài tập.
Mom helps me do homework.
Oops!
Okay!
Bạn đang đọc gì vậy?
What are you reading?
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ tôi sẽ gọi một suất cơm chiên.
I think I’ll have the fried rice.
Oops!
Okay!
Bạn có muốn gọi lại không?
Do you want to call back?
Oops!
Okay!
Bạn đang ăn gì vậy?
What are you eating?
Oops!
Okay!
It takes her an hour to finish her homework in the evening.
Cô ấy phải mất một giờ để hoàn thành bài tập về nhà vào buổi tối.
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Làm thế nào để tôi đi đến con sông từ đây?
Excuse me. How do I get to the river from here?
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy lo lắng.
I feel nervous.
Oops!
Okay!
Tôi có thể nói chuyện với David không?
May I speak to David?
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy mệt.
I feel tired.
Oops!
Okay!
Quyển sách dưới cái ghế
The book is under the chair
Oops!
Okay!
Tại sao bạn đọc sách?
Why do you read books?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ học tiếng Anh vào tối nay.
I will study English tonight.
Oops!
Okay!
Bạn có thể sửa cái máy tính này không?
Can you fix this computer?
Oops!
Okay!
Bạn đi đến chỗ làm bằng phương tiện gì?
How do you go to work?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn ăn gì không?
Do you want to eat something?
Oops!
Okay!
Bạn có thể gọi lại sau không?
Can you call back later?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn uống cà phê không?
Do you want to drink coffee?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ mua một chiếc xe mới.
I will buy a new car.
Oops!
Okay!
Bạn đến phòng gym lúc mấy giờ?
What time do you go to the gym?
Oops!
Okay!
I don’t have to get up early on Sunday
Tôi không cần phải dậy sớm vào Chủ nhật.
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ tôi sẽ gọi món gà nướng.
I think I’ll have the grilled chicken.
Oops!
Okay!
Tôi có thể để lại tin nhắn không?
Can I leave a message?
Oops!
Okay!
It takes her a week to read a short book.
Cô ấy phải mất một tuần để đọc một cuốn sách ngắn.
Oops!
Okay!
Để tôi giải quyết việc này
Let me handle this
Oops!
Okay!
Bạn giống ai trong gia đình?
Who do you look like in your family?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đọc sách không?
Do you want to read a book?
Oops!
Okay!
Chúng tôi giúp bạn sửa xe.
We help you fix the bike.
Oops!
Okay!
Cô ấy giúp tôi viết thư.
She helps me write a letter.
Oops!
Okay!
Tôi muốn đi du lịch.
I want to travel.
Oops!
Okay!
Tôi sẽ gửi email cho bạn.
I will send you an email.
Oops!
Okay!
Ngày sinh nhật của bạn là ngày nào?
When is your birthday?
Oops!
Okay!
it's three fifty/it's ten to four
It's 3:50
Oops!
Okay!
it's a quarter to five
It's 4:45
Oops!
Okay!
Bạn muốn uống gì?
What do you want to drink?
Oops!
Okay!
Tôi muốn chơi đàn piano.
I want to play the piano.
Oops!
Okay!
Tôi sẽ giúp bạn.
I will help you.
Oops!
Okay!
Bạn có thể lặp lại được không?
Can you repeat that?
Oops!
Okay!
Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?
How many people are there in your family?
Oops!
Okay!
Tôi muốn uống cà phê.
I want to drink coffee.
Oops!
Okay!
I don’t have to do homework now
Bây giờ tôi không cần phải làm bài tập.
Oops!
Okay!
Địa chỉ email của bạn là gì?
What's your email address?
Oops!
Okay!
Bạn muốn làm gì tối nay?
What do you want to do tonight?
Oops!
Okay!
Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?
What time do you eat lunch?
Oops!
Okay!
Bạn có thể đợi một chút được không?
Can you wait a moment?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
I will help you with your homework.
Oops!
Okay!
it's half past three
it's 3:30
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Bạn có biết đường đến bưu điện không?
Excuse me. Do you know the way to the post office?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn mua cái này không?
Do you want to buy this?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ xem bộ phim đó.
I will watch that movie.
Oops!
Okay!
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.
Oops!
Okay!
Bạn muốn học cái gì?
What do you want to learn?
Oops!
Okay!
Quốc tịch của bạn là gì?
What is your nationality?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở siêu thị?
What can you do at the supermarket?
Oops!
Okay!
Công việc thế nào
How’s (your) business?
Oops!
Okay!
Tôi muốn xem phim.
I want to watch a movie.
Oops!
Okay!
Món ăn ưa thích của bạn là gì?
What''s your favorite food?
Oops!
Okay!
Tôi muốn viết thư.
I want to write a letter.
Oops!
Okay!
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
What do you like to do in your free time?
Oops!
Okay!
Bạn có bao nhiêu anh chị em?
How many brothers and sisters do you have?
Oops!
Okay!
Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
Can you show me the way?
Oops!
Okay!
Để tôi lo
I’ll see to it
Oops!
Okay!
Tôi muốn nấu ăn.
I want to cook food.
Oops!
Okay!
Siêu thị có phải là nơi tốt để mua thức ăn không?
Is the supermarket a good place to buy food?
Oops!
Okay!
It takes me 15 minutes to prepare my lunch in the morning.
Tôi mất 15 phút để chuẩn bị bữa trưa vào buổi sáng.
Oops!
Okay!
Bạn có muốn học tiếng Anh không?
Do you want to learn English?
Oops!
Okay!
Bạn muốn ăn gì?
What do you want to eat?
Oops!
Okay!
Tonight, I don’t have to cook dinner
Tối nay tôi không cần phải nấu ăn.
Oops!
Okay!
Anh ấy không ở đây.
He's not here
Oops!
Okay!
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
I will call you later.
Oops!
Okay!
Cái cây thì ở trên cái bàn
The plant is on the table
Oops!
Okay!
Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
What time do you start work?
Oops!
Okay!
Bạn có thể bật đèn lên được không?
Can you turn on the light?
Oops!
Okay!
Tại sao bạn yêu mèo?
Why do you love cats?
Oops!
Okay!
Bạn sẽ ở lại bao lâu?
How long are you staying?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn chơi thể thao không?
Do you want to play sports?
Oops!
Okay!
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
What time do you wake up?
Oops!
Okay!
Nó giá bao nhiêu?
How much is it?
Oops!
Okay!
Cái đèn thì ở trên cái tủ lạnh
The lamp is on the fridge
Oops!
Okay!
Bãi biển có phải là nơi tốt để bơi không?
Is the beach a good place to swim?
Oops!
Okay!
Những cái này/kia là những cái gì?
What are these/those?
Oops!
Okay!
Bạn có thích kỳ nghỉ của mình không?
Are you enjoying your vacation?
Oops!
Okay!
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
What time do you go to bed?
Oops!
Okay!
Bạn vừa mới đến à?
Did you just arrive?
Oops!
Okay!
Bạn có thể nói chậm hơn không?
Can you speak more slowly?
Oops!
Okay!
I don’t have to go to school today
Hôm nay tôi không cần phải đi học.
Oops!
Okay!
Người phụ nữ đang ngồi phía sau máy tính
The woman is sitting behind the computer
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở trường?
What can you do at school?
Oops!
Okay!
Bạn đã đến đây khi nào?
When did you get/arrive here?
Oops!
Okay!
Công viên có phải là nơi tốt để chơi bóng đá không?
Is the park a good place to play football?
Oops!
Okay!
Tại sao bạn xem TV vào buổi tối?
Why do you watch TV at night?
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy hào hứng.
I feel excited.
Oops!
Okay!
Chiếc vali của người đàn ông nằm trên băng chuyền.
The man's suitcase is on the conveyor belt.
Oops!
Okay!
đây là chìa khoá của tôi
These are my keys
Oops!
Okay!
Bạn có phải là người Việt không?
Are you Vietnamese?
Oops!
Okay!
Bố giúp con rửa bát.
Dad helps me wash the dishes.
Oops!
Okay!
Bạn đang viết gì đó?
What are you writing?
Oops!
Okay!
Tôi giúp bạn học bài.
I help you study.
Oops!
Okay!
của bạn đây
Here you are/here it it
Oops!
Okay!
Có một nhà hàng Ý trong khu phố này không?
Is there an Italian restaurant in this neighborhood?
Oops!
Okay!
Đây/ Kia là cái gì ?
What is this/that?
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Bạn có biết đường đến ga xe lửa không?
Excuse me. Do you know the way to the railway station?
Oops!
Okay!
Đây là quyển sách của tôi.
This is my book.
Oops!
Okay!
Bạn có thể giúp tôi mang cái này không?
Can you help me carry this?
Oops!
Okay!
Một người đàn ông đang gặp bạn mình ở sân bay.
A man is meeting his friend at the airport.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies