Study

CÂU NÓI THÔNG DỤNG 3-5 (V-E) (LATEST VERSIO ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hôm nay là thứ mấy?
    What day is it today?
  • Có một công viên quanh đây không?
    Is there a park around here/near here?
  • Tôi cảm thấy buồn.
    I feel sad.
  • Tại sao bạn ăn rau?
    Why do you eat vegetables?
  • Có rất nhiều giấy tờ trên bàn làm việc
    There are a lot of papers on the desk
  • Bạn giúp tôi tìm chìa khóa.
    You help me find the key.
  • Bạn ở đây đã lâu chưa?
    Have you been here long?
  • Tại sao bạn học tiếng Anh?
    Why do you study English?
  • Đất nước nào bạn muốn ghé thăm?
    Which country would you like to visit?
  • Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món mì Ý.
    I think I’ll have the spaghetti.
  • Bạn muốn xem phim gì?
    What do you want to watch?
  • Bạn tan học lúc mấy giờ?
    What time do you finish school?
  • Bạn về nhà sau khi làm việc lúc mấy giờ?
    What time do you get home from work?
  • Bây giờ là mấy giờ?
    What time is it?
  • Bạn có muốn đi bơi không?
    Do you want to go swimming?
  • Hôm nay là thứ ngày tháng?
    What is the date today?
  • Người phụ nữ đang ở trong cửa hang
    The woman is inside a store
  • Có một ngân hàng gần đây không?
    Is there a bank near here?
  • Bạn sẽ ra đi khi nào?
    When are you leaving?
  • Người đàn ông đang nhìn vào trong chiếc vali mới của mình.
    The man is looking in his new suitcase.
  • Cái bàn trước cái cửa sổ
    The table is in front of the window
  • Bạn có anh chị em nào không?
    Do you have any brothers and sisters?
  • Quê bạn ở đâu?
    Where is your hometown?
  • Bạn có thể đưa tôi cái bút không?
    Can you give me the pen?
  • Tôi cảm thấy hạnh phúc.
    I feel happy.
  • Xin lỗi. Làm thế nào để tôi đi đến công viên từ đây?
    Excuse me. How do I get to the park from here?
  • Bạn có muốn giúp tôi không?
    Do you want to help me?
  • Bạn muốn đi đâu vào cuối tuần?
    What do you want to do this weekend?
  • Tôi có thể nhận tin nhắn không?
    Can I take a message?
  • Bạn có thể mở cửa sổ không?
    Can you open the window?
  • Trường của bạn có phải là nơi tốt để kết bạn không?
    Is your school a good place to make friends?
  • Cái bếp bên cạnh cái bồn rửa bát
    The stove is next to the sink
  • Tôi muốn học tiếng Anh.
    I want to learn English.
  • Bạn có muốn đi dạo không?
    Do you want to go for a walk?
  • Cứ từ từ
    Take your time
  • Ngay khi có thể/càng sớm càng tốt
    As soon as possible
  • It takes me 30 minutes to walk to school every day.
    Mỗi ngày tôi phải mất 30 phút đi bộ đến trường.
  • Cuốn sách này của ai?
    Whose books are these?
  • Tôi muốn đi bộ trong công viên.
    I want to walk in the park.
  • Today, I don’t have to clean my room
    Hôm nay tôi không cần phải dọn phòng.
  • Cô giáo giúp học sinh đọc sách.
    The teacher helps students read books.
  • Tôi muốn mua một chiếc xe.
    I want to buy a car.
  • Thư viện có phải là nơi tốt để đọc sách không?
    Is the library a good place to read books?
  • Bạn làm gì sau giờ làm?
    What do you do after work?
  • Những cái kia bao nhiêu tiền?
    How much are those?
  • Mấy giờ bạn thức dậy ?
    What time do you get up?
  • Anh ấy giúp chị dọn phòng.
    He helps her clean the room.
  • Tôi muốn đọc sách.
    I want to read a book.
  • Anh ấy lớn hơn tôi 5 tuổi.
    He is 5 years older than me
  • Tôi nghĩ tôi sẽ uống một ly nước cam.
    I think I’ll have an orange juice.
  • Em giúp anh chuẩn bị bữa ăn.
    I help you prepare the meal.
  • Bạn thường ăn tối lúc mấy giờ?
    What time do you usually have dinner?
  • Tôi sẽ ăn tối với bạn.
    I will have dinner with you.
  • Có một bưu điện gần trường không?
    Is there a post office near the school?
  • Bạn có thể làm gì ở công viên?
    What can you do at the park?
  • Bạn có muốn đi du lịch không?
    Do you want to travel?
  • Bạn có muốn xem phim không?
    Do you want to watch a movie?
  • Bạn có muốn đi chơi không?
    Do you want to hang out?
  • Bạn có thể làm gì ở thư viện?
    What can you do at the library?
  • Bạn có thể làm gì ở bể bơi?
    What can you do at the swimming pool?
  • Bạn rời khỏi nhà lúc mấy giờ?
    What time do you leave home?
  • Bạn đang làm gì vậy?
    What are you doing?
  • Xin lỗi. Có khách sạn nào gần đây không?
    Excuse me. Is there a hotel near here?
  • Có 1 chiệc điện thoại trên bàn làm việc của người phụ nữ
    There is a telephone on the woman’s desk
  • Tôi sẽ đến vào lúc 7 giờ.
    I will come at 7 o'clock.
  • Số điện thoại của bạn là gì?
    What's your phone number?
  • Bạn có thể giúp tôi không?
    Can you help me?
  • Bạn đang uống gì thế?
    What are you drinking?
  • It takes him two hours to clean the house on Saturdays.
    Anh ấy phải mất hai giờ để dọn dẹp nhà cửa vào ngày thứ Bảy.
  • Mẹ giúp em làm bài tập.
    Mom helps me do homework.
  • Bạn đang đọc gì vậy?
    What are you reading?
  • Tôi nghĩ tôi sẽ gọi một suất cơm chiên.
    I think I’ll have the fried rice.
  • Bạn có muốn gọi lại không?
    Do you want to call back?
  • Bạn đang ăn gì vậy?
    What are you eating?
  • It takes her an hour to finish her homework in the evening.
    Cô ấy phải mất một giờ để hoàn thành bài tập về nhà vào buổi tối.
  • Xin lỗi. Làm thế nào để tôi đi đến con sông từ đây?
    Excuse me. How do I get to the river from here?
  • Tôi cảm thấy lo lắng.
    I feel nervous.
  • Tôi có thể nói chuyện với David không?
    May I speak to David?
  • Tôi cảm thấy mệt.
    I feel tired.
  • Quyển sách dưới cái ghế
    The book is under the chair
  • Tại sao bạn đọc sách?
    Why do you read books?
  • Tôi sẽ học tiếng Anh vào tối nay.
    I will study English tonight.
  • Bạn có thể sửa cái máy tính này không?
    Can you fix this computer?
  • Bạn đi đến chỗ làm bằng phương tiện gì?
    How do you go to work?
  • Bạn có muốn ăn gì không?
    Do you want to eat something?
  • Bạn có thể gọi lại sau không?
    Can you call back later?
  • Bạn có muốn uống cà phê không?
    Do you want to drink coffee?
  • Tôi sẽ mua một chiếc xe mới.
    I will buy a new car.
  • Bạn đến phòng gym lúc mấy giờ?
    What time do you go to the gym?
  • I don’t have to get up early on Sunday
    Tôi không cần phải dậy sớm vào Chủ nhật.
  • Tôi nghĩ tôi sẽ gọi món gà nướng.
    I think I’ll have the grilled chicken.
  • Tôi có thể để lại tin nhắn không?
    Can I leave a message?
  • It takes her a week to read a short book.
    Cô ấy phải mất một tuần để đọc một cuốn sách ngắn.
  • Để tôi giải quyết việc này
    Let me handle this
  • Bạn giống ai trong gia đình?
    Who do you look like in your family?
  • Bạn có muốn đọc sách không?
    Do you want to read a book?
  • Chúng tôi giúp bạn sửa xe.
    We help you fix the bike.
  • Cô ấy giúp tôi viết thư.
    She helps me write a letter.
  • Tôi muốn đi du lịch.
    I want to travel.
  • Tôi sẽ gửi email cho bạn.
    I will send you an email.
  • Ngày sinh nhật của bạn là ngày nào?
    When is your birthday?
  • it's three fifty/it's ten to four
    It's 3:50
  • it's a quarter to five
    It's 4:45
  • Bạn muốn uống gì?
    What do you want to drink?
  • Tôi muốn chơi đàn piano.
    I want to play the piano.
  • Tôi sẽ giúp bạn.
    I will help you.
  • Bạn có thể lặp lại được không?
    Can you repeat that?
  • Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?
    How many people are there in your family?
  • Tôi muốn uống cà phê.
    I want to drink coffee.
  • I don’t have to do homework now
    Bây giờ tôi không cần phải làm bài tập.
  • Địa chỉ email của bạn là gì?
    What's your email address?
  • Bạn muốn làm gì tối nay?
    What do you want to do tonight?
  • Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?
    What time do you eat lunch?
  • Bạn có thể đợi một chút được không?
    Can you wait a moment?
  • Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
    I will help you with your homework.
  • it's half past three
    it's 3:30
  • Xin lỗi. Bạn có biết đường đến bưu điện không?
    Excuse me. Do you know the way to the post office?
  • Bạn có muốn mua cái này không?
    Do you want to buy this?
  • Tôi sẽ xem bộ phim đó.
    I will watch that movie.
  • Tôi muốn ngủ.
    I want to sleep.
  • Bạn muốn học cái gì?
    What do you want to learn?
  • Quốc tịch của bạn là gì?
    What is your nationality?
  • Bạn có thể làm gì ở siêu thị?
    What can you do at the supermarket?
  • Công việc thế nào
    How’s (your) business?
  • Tôi muốn xem phim.
    I want to watch a movie.
  • Món ăn ưa thích của bạn là gì?
    What''s your favorite food?
  • Tôi muốn viết thư.
    I want to write a letter.
  • Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
    What do you like to do in your free time?
  • Bạn có bao nhiêu anh chị em?
    How many brothers and sisters do you have?
  • Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
    Can you show me the way?
  • Để tôi lo
    I’ll see to it
  • Tôi muốn nấu ăn.
    I want to cook food.
  • Siêu thị có phải là nơi tốt để mua thức ăn không?
    Is the supermarket a good place to buy food?
  • It takes me 15 minutes to prepare my lunch in the morning.
    Tôi mất 15 phút để chuẩn bị bữa trưa vào buổi sáng.
  • Bạn có muốn học tiếng Anh không?
    Do you want to learn English?
  • Bạn muốn ăn gì?
    What do you want to eat?
  • Tonight, I don’t have to cook dinner
    Tối nay tôi không cần phải nấu ăn.
  • Anh ấy không ở đây.
    He's not here
  • Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
    I will call you later.
  • Cái cây thì ở trên cái bàn
    The plant is on the table
  • Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
    What time do you start work?
  • Bạn có thể bật đèn lên được không?
    Can you turn on the light?
  • Tại sao bạn yêu mèo?
    Why do you love cats?
  • Bạn sẽ ở lại bao lâu?
    How long are you staying?
  • Bạn có muốn chơi thể thao không?
    Do you want to play sports?
  • Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
    What time do you wake up?
  • Nó giá bao nhiêu?
    How much is it?
  • Cái đèn thì ở trên cái tủ lạnh
    The lamp is on the fridge
  • Bãi biển có phải là nơi tốt để bơi không?
    Is the beach a good place to swim?
  • Những cái này/kia là những cái gì?
    What are these/those?
  • Bạn có thích kỳ nghỉ của mình không?
    Are you enjoying your vacation?
  • Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
    What time do you go to bed?
  • Bạn vừa mới đến à?
    Did you just arrive?
  • Bạn có thể nói chậm hơn không?
    Can you speak more slowly?
  • I don’t have to go to school today
    Hôm nay tôi không cần phải đi học.
  • Người phụ nữ đang ngồi phía sau máy tính
    The woman is sitting behind the computer
  • Bạn có thể làm gì ở trường?
    What can you do at school?
  • Bạn đã đến đây khi nào?
    When did you get/arrive here?
  • Công viên có phải là nơi tốt để chơi bóng đá không?
    Is the park a good place to play football?
  • Tại sao bạn xem TV vào buổi tối?
    Why do you watch TV at night?
  • Tôi cảm thấy hào hứng.
    I feel excited.
  • Chiếc vali của người đàn ông nằm trên băng chuyền.
    The man's suitcase is on the conveyor belt.
  • đây là chìa khoá của tôi
    These are my keys
  • Bạn có phải là người Việt không?
    Are you Vietnamese?
  • Bố giúp con rửa bát.
    Dad helps me wash the dishes.
  • Bạn đang viết gì đó?
    What are you writing?
  • Tôi giúp bạn học bài.
    I help you study.
  • của bạn đây
    Here you are/here it it
  • Có một nhà hàng Ý trong khu phố này không?
    Is there an Italian restaurant in this neighborhood?
  • Đây/ Kia là cái gì ?
    What is this/that?
  • Xin lỗi. Bạn có biết đường đến ga xe lửa không?
    Excuse me. Do you know the way to the railway station?
  • Đây là quyển sách của tôi.
    This is my book.
  • Bạn có thể giúp tôi mang cái này không?
    Can you help me carry this?
  • Một người đàn ông đang gặp bạn mình ở sân bay.
    A man is meeting his friend at the airport.