Game Preview

CÂU NÓI THÔNG DỤNG 3-5 (V-E) (LATEST VERSIO ...

  •  English    174     Public
    V-E
  •   Study   Slideshow
  • Quốc tịch của bạn là gì?
    What is your nationality?
  •  15
  • Bạn có phải là người Việt không?
    Are you Vietnamese?
  •  15
  • Địa chỉ email của bạn là gì?
    What's your email address?
  •  15
  • Số điện thoại của bạn là gì?
    What's your phone number?
  •  15
  • Quê bạn ở đâu?
    Where is your hometown?
  •  15
  • Tôi có thể để lại tin nhắn không?
    Can I leave a message?
  •  15
  • Tôi có thể nhận tin nhắn không?
    Can I take a message?
  •  15
  • Tôi có thể nói chuyện với David không?
    May I speak to David?
  •  15
  • Anh ấy không ở đây.
    He's not here
  •  15
  • Bạn có muốn gọi lại không?
    Do you want to call back?
  •  15
  • Bạn đã đến đây khi nào?
    When did you get/arrive here?
  •  15
  • Bạn sẽ ra đi khi nào?
    When are you leaving?
  •  15
  • Bạn ở đây đã lâu chưa?
    Have you been here long?
  •  15
  • Bạn sẽ ở lại bao lâu?
    How long are you staying?
  •  15
  • Bạn có thích kỳ nghỉ của mình không?
    Are you enjoying your vacation?
  •  15
  • Bạn vừa mới đến à?
    Did you just arrive?
  •  15