Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CONFUSING WORDS 1 (50_AV)
0
%
0
0
0
Back
Restart
effect (ɪ'fekt-n)
Tác động, ảnh hưởng
Oops!
Okay!
classical ('klæsɪkl-a)
Cổ điển, thuộc về truyền thống lâu đời
Oops!
Okay!
Like
giống như
Oops!
Okay!
sequence (n)
thứ tự
Oops!
Okay!
comforting (a)
có tính xoa dịu, an ủi
Oops!
Okay!
bare (/ beə(r)/)
trần truồng
Oops!
Okay!
complimentary (,kɒmplɪ'mentəri-a)
Ca ngợi, mời, biếu
Oops!
Okay!
confident ('kɒnfɪdənt-a)
Tin tưởng, tin, tự tin
Oops!
Okay!
beneficial (,benɪ'fɪʃl-a)
Có ích, có lợi
Oops!
Okay!
inability
sự không có khả năng
Oops!
Okay!
defensive (a)
phòng thủ/ phòng vệ
Oops!
Okay!
confidential (,kɒnfɪ'denʃl-a)
Kín, mật
Oops!
Okay!
collective
có tính tập thể
Oops!
Okay!
deathly ('deθli-a)
Như chết
Oops!
Okay!
convention (/kənˈvenʃn/ (n)
hội nghị, hiệp định
Oops!
Okay!
dependent (dɪ'pendənt-a)
Dựa vào, ỷ lại, phụ thuộc
Oops!
Okay!
discerning (adj)
sáng suốt
Oops!
Okay!
appreciative (ə'pri:ʃətɪv-a)
Biết thưởng thức, biết ơn
Oops!
Okay!
considerate (kən'sɪdərət-a)
Ân cần, chu đáo; cẩn thận, thận trọng
Oops!
Okay!
appreciable (ə'pri:ʃəbl-a)
Có thể đánh giá, thấy rõ được; đáng kể
Oops!
Okay!
discrete (a)
riêng biệt, rời rạc
Oops!
Okay!
adventure (n)
phiêu lưu ,mạo hiểm
Oops!
Okay!
complementary (,kɒmplɪ'mentəri-a)
Bổ sung, bù
Oops!
Okay!
comprehensible (,kɒmprɪ'hensəbl-a)
Có thể hiểu được, có thể lĩnh ngộ
Oops!
Okay!
ascent (ə'sent-n)
sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
Oops!
Okay!
convenience (/kənˈviːniəns - n)
sự tiện lợi (convenience stores)
Oops!
Okay!
assent (ə'sent - n)
sự chuẩn y, sự phê chuẩn
Oops!
Okay!
advent (n)
sự ra đời
Oops!
Okay!
deadly('dedli-a)
Chết người; cực kỳ, hết sức
Oops!
Okay!
consequence (n)
hậu quả, hệ quả
Oops!
Okay!
disability
khuyết tật
Oops!
Okay!
difference (n)
sự khác nhau
Oops!
Okay!
classic ('klæsik-a)
Kinh điển
Oops!
Okay!
defensible (a)
có thể bào chữa được
Oops!
Okay!
beneficent (bə'nefɪsənt-a)
Hay làm phúc, hay làm việc thiện
Oops!
Okay!
Alike
giống nhau
Oops!
Okay!
aged /eɪdʒd/ (a)
có tuổi, cao tuổi
Oops!
Okay!
dependable (dɪ'pendəbl-a)
Có thể tin cậy được
Oops!
Okay!
considerable (kən'sɪdərəbl-a)
Rất lớn, to tát, đáng kể
Oops!
Okay!
ageing /ˈeɪdʒɪŋ/ (n)
sự lão hóa
Oops!
Okay!
discernible (adj)
dễ thấy
Oops!
Okay!
comfortable (a)
thoải mái, tự tin (chỉ cảm xúc)
Oops!
Okay!
disqualified
không đủ tư cách/ truất quyền thi đấu
Oops!
Okay!
collectable
đáng để sưu tập (sở thích)
Oops!
Okay!
differential (n)
sự chênh lệch
Oops!
Okay!
comprehensive (,kɒmprɪ'hensɪv-a)
Bao quát, toàn diện
Oops!
Okay!
discreet (a)
kín đáo, thận trọng, dè dặt
Oops!
Okay!
affect (ə'fekt-v)
Ảnh hưởng đến, tác động đến
Oops!
Okay!
unqualified
không đủ tiêu chuẩn/ ko đủ trình độ
Oops!
Okay!
bear (/beə(r)/) (V)
chịu đựng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies