Game Preview

CONFUSING WORDS 1 (50_AV)

  •  English    50     Public
    50 PHRASES
  •   Study   Slideshow
  • affect (ə'fekt-v)
    Ảnh hưởng đến, tác động đến
  •  15
  • effect (ɪ'fekt-n)
    Tác động, ảnh hưởng
  •  15
  • adventure (n)
    phiêu lưu ,mạo hiểm
  •  15
  • advent (n)
    sự ra đời
  •  15
  • aged /eɪdʒd/ (a)
    có tuổi, cao tuổi
  •  15
  • ageing /ˈeɪdʒɪŋ/ (n)
    sự lão hóa
  •  15
  • Alike
    giống nhau
  •  15
  • Like
    giống như
  •  15
  • appreciable (ə'pri:ʃəbl-a)
    Có thể đánh giá, thấy rõ được; đáng kể
  •  15
  • appreciative (ə'pri:ʃətɪv-a)
    Biết thưởng thức, biết ơn
  •  15
  • ascent (ə'sent-n)
    sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
  •  15
  • assent (ə'sent - n)
    sự chuẩn y, sự phê chuẩn
  •  15
  • bare (/ beə(r)/)
    trần truồng
  •  15
  • bear (/beə(r)/) (V)
    chịu đựng
  •  15
  • beneficent (bə'nefɪsənt-a)
    Hay làm phúc, hay làm việc thiện
  •  15
  • beneficial (,benɪ'fɪʃl-a)
    Có ích, có lợi
  •  15