Study

IELTS FOUNDATION

  •   0%
  •  0     0     0

  • giặt giũ
    do the laundry
  • bị hỏng
    break down
  • chương trình trao đổi học sinh
    student exchange program
  • tiền tiêu vặt
    pocket money
  • vứt rác
    take out the garbage
  • thể dục dụng cụ
    gymnastic
  • rửa chén
    wash up
  • buồn ngủ
    fall asleep
  • máy rửa chén
    dishwasher
  • cất đi
    put sth away