Game Preview

IELTS FOUNDATION

  •  English    10     Public
    DAILY LIFE
  •   Study   Slideshow
  • thể dục dụng cụ
    gymnastic
  •  15
  • buồn ngủ
    fall asleep
  •  15
  • giặt giũ
    do the laundry
  •  15
  • rửa chén
    wash up
  •  15
  • máy rửa chén
    dishwasher
  •  15
  • cất đi
    put sth away
  •  15
  • bị hỏng
    break down
  •  15
  • vứt rác
    take out the garbage
  •  15
  • tiền tiêu vặt
    pocket money
  •  15
  • chương trình trao đổi học sinh
    student exchange program
  •  15