Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
collocations (80av)
0
%
0
0
0
Back
Restart
take photo(s)
chụp ảnh
Oops!
Okay!
win a place
giành lấy 1 chỗ
Oops!
Okay!
scream in panic
la hét trong sự hoảng sợ
Oops!
Okay!
eradicate illiteracy
xóa mù chữ
Oops!
Okay!
receive information aurally
tiếp nhận thong tin qua tai.
Oops!
Okay!
spend (time/money)
tiêu tốn thời gian, tiền bạc
Oops!
Okay!
raise hands slightly
khẽ giơ tay
Oops!
Okay!
look anxiously
nhìn vẻ lo lắng.
Oops!
Okay!
blow out the candle(s)
thổi tắt nến
Oops!
Okay!
extremely excited
cực kì vui sướng
Oops!
Okay!
make great effort
có những nỗ lực to lớn
Oops!
Okay!
have a cold
bị cảm lạnh
Oops!
Okay!
be contented with
bằng lòng/ thỏa mãn với
Oops!
Okay!
core subject
môn học chính
Oops!
Okay!
general education
giáo dục phổ thông
Oops!
Okay!
receive a donation
nhận được 1 khoản quyên góp
Oops!
Okay!
ease ( alleviate/ relieve/ reduce) the pressure on sb
giảm gánh nặng cho ai
Oops!
Okay!
pass near
đi gần tới
Oops!
Okay!
maintain beauty (appearance)
duy trì vẻ đẹp
Oops!
Okay!
enact laws
ban hành luật pháp
Oops!
Okay!
close-knit (close family)
khăng khít, bền chặt, gắn bó
Oops!
Okay!
household chores
việc vặt của gia đình
Oops!
Okay!
fall off horse
ngã ngựa
Oops!
Okay!
a wad of dollar notes
1 cuộn tiền
Oops!
Okay!
make a suggestion
đưa ra đề nghị
Oops!
Okay!
fall dramatically
giảm mạnh
Oops!
Okay!
keep a secret
giữ bí mật
Oops!
Okay!
pressure of work
áp lực công việc
Oops!
Okay!
remote and mountainous area
vùng núi, vùng sâu vùng xa
Oops!
Okay!
run on sth (machine)
chạy/hoạt động bằng ( nguyên/nhiên liệu)
Oops!
Okay!
communicate through words ( body language)
giao tiếp bằng lời/ngôn ngữ cơ thể.
Oops!
Okay!
work extremely hard
làm việc cực kì/ hết sức chăm chỉ.
Oops!
Okay!
make a fuss
làm ồn lên, làm to chuyện lên
Oops!
Okay!
far better
tốt hơn nhiều
Oops!
Okay!
hurry home (get home)
nhanh về nhà
Oops!
Okay!
make ends meet
đủ để sống
Oops!
Okay!
come to an end
kết thúc
Oops!
Okay!
express thank(s)
bày tỏ lời cảm ơn
Oops!
Okay!
move independently
di chuyển tự do
Oops!
Okay!
go out with someone
đi chơi với ai đó
Oops!
Okay!
remain a mystery
vẫn còn là 1 bí ẩn
Oops!
Okay!
lack of (+ interest)
thiếu sự quan tâm, thích thú
Oops!
Okay!
endangered animals
những động vật quý hiếm/ có nguy cơ tuyệt chủng
Oops!
Okay!
true friendship
tình bạn thật sự
Oops!
Okay!
share thoughts (opinions/ideas)
chia sẻ suy nghĩ, quan điểm, ý kiến.
Oops!
Okay!
look forward to
mong chờ 1 điều gì đó
Oops!
Okay!
limit population growth
giới hạn tằng trưởng dân số
Oops!
Okay!
low-income families
các gia đình có thu nhập thấp
Oops!
Okay!
bumper crop
vụ mùa bội thu
Oops!
Okay!
cash crop
nông sản thương mại
Oops!
Okay!
heavy rain
mưa to/ mưa rào
Oops!
Okay!
heighten (intensify the pressure on sb
tăng áp lực
Oops!
Okay!
lead a life
sống 1 cuộc sống ( giàu có/ nghèo khó)
Oops!
Okay!
night shift
ca đêm (việc làm)
Oops!
Okay!
be better looked after
được chăm sóc tốt hơn
Oops!
Okay!
completely disappear
biến mất hoàn toàn
Oops!
Okay!
plant (animal )species be threatened with extinction
loài động thực vật/bị đe dọa có nguy cơ tuyệt chủng
Oops!
Okay!
plot of land
mảnh đất
Oops!
Okay!
reach the figure of
đạt tới con số
Oops!
Okay!
alleviate
làm nhẹ bớt, làm giảm bớt
Oops!
Okay!
slowly gain height
(máy bay)dần lấy lại được độ cao ( độ cao an toàn)
Oops!
Okay!
bring happiness to someone
đem lại hạnh phúc cho ai đó
Oops!
Okay!
mutual friend
bạn chung
Oops!
Okay!
pursue a career in
theo đuổi sự nghiệp gì nghề nghiệp
Oops!
Okay!
a slight nod
1 cái gật đầu nhẹ
Oops!
Okay!
have a good time
có thời gian vui vẻ
Oops!
Okay!
go off
đổ chuông
Oops!
Okay!
offer solution(s)
đưa ra cách giải quyết
Oops!
Okay!
school system
hệ thống trường học
Oops!
Okay!
go smoothly
diễn ra êm đềm/êm thấm
Oops!
Okay!
put sb under (enormous) pressure
làm ai đó bị áp lực
Oops!
Okay!
gradually decrease
giảm dần
Oops!
Okay!
tragic death
cái chết thương tâm.
Oops!
Okay!
birth control methods
các phương pháp kiểm soát sinh đẻ
Oops!
Okay!
a sneaky look
1 cái nhìn trộm
Oops!
Okay!
desert (+ lie)
sa mạc (nằm )
Oops!
Okay!
listen carefully
chăm chú lắng nghe/ nghe cẩn thận
Oops!
Okay!
grow in popularity
nhanh chóng phát triển./ được yêu mến
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies