Game Preview

collocations (80av)

  •  English    78     Public
    english 2006
  •   Study   Slideshow
  • a slight nod
    1 cái gật đầu nhẹ
  •  15
  • a sneaky look
    1 cái nhìn trộm
  •  15
  • a wad of dollar notes
    1 cuộn tiền
  •  15
  • alleviate
    làm nhẹ bớt, làm giảm bớt
  •  15
  • be better looked after
    được chăm sóc tốt hơn
  •  15
  • be contented with
    bằng lòng/ thỏa mãn với
  •  15
  • birth control methods
    các phương pháp kiểm soát sinh đẻ
  •  15
  • blow out the candle(s)
    thổi tắt nến
  •  15
  • bring happiness to someone
    đem lại hạnh phúc cho ai đó
  •  15
  • bumper crop
    vụ mùa bội thu
  •  15
  • cash crop
    nông sản thương mại
  •  15
  • close-knit (close family)
    khăng khít, bền chặt, gắn bó
  •  15
  • come to an end
    kết thúc
  •  15
  • communicate through words ( body language)
    giao tiếp bằng lời/ngôn ngữ cơ thể.
  •  15
  • completely disappear
    biến mất hoàn toàn
  •  15
  • core subject
    môn học chính
  •  15