Study

Arena 2 - Test 4 - HV

  •   0%
  •  0     0     0

  • có khó khăn/ rơi vào khó khăn
    Schwierigkeiten haben/ in Schwierigkeiten geraten
  • rời khỏi nơi nào/ rời bỏ ai đó
    etw/jdnA verlassen
  • lương, sự trả tiền,...
    die Bezahlung
  • đồ uống giải khát
    das Erfrischungsgetränk,-e
  • lo lắng về ...
    sichD Sorgen überA machen
  • trò chuyện với ai đó về ...
    sich mitD überA unterhalten
  • gây ồn
    (großen) Lärm machen
  • nộp đơn xin ứng cử vào vị trí ...
    sich umA bewerben
  • người bán trái cây
    der Obsthändler
  • thay đổi cái gì đó
    etwA ändern
  • bánh gato
    die Torte,-
  • thịt rán
    das Schnitzel
  • tự tìm hiểu thông tin về ...
    sich über A informieren
  • kỳ thi tốt nghiệp
    die Abschlussprüfung,-en
  • ý nghĩ/ chìm đắm trong suy nghĩ
    der Gedanke/ in Gedanken versunken sein
  • đồng ý, chốt điều gì đó (cuộc hẹn)
    abgemacht!
  • đồ bơi
    die Badesachen
  • điều gì đó xứng đáng
    etw lohnt sich
  • điều gì đó phù hợp/ ổn thoả/ hoạt động tốt/...
    etw klappt.
  • tin báo/ thông báo
    die Durchsage,-n
  • tổ chức một cuộc thi
    einen Wettbewerb organisieren