Game Preview

Arena 2 - Test 4 - HV

  •  German    21     Public
    Vokabeltraining
  •   Study   Slideshow
  • người bán trái cây
    der Obsthändler
  •  15
  • lo lắng về ...
    sichD Sorgen überA machen
  •  15
  • tin báo/ thông báo
    die Durchsage,-n
  •  15
  • gây ồn
    (großen) Lärm machen
  •  15
  • rời khỏi nơi nào/ rời bỏ ai đó
    etw/jdnA verlassen
  •  15
  • đồ bơi
    die Badesachen
  •  15
  • tổ chức một cuộc thi
    einen Wettbewerb organisieren
  •  15
  • điều gì đó xứng đáng
    etw lohnt sich
  •  15
  • điều gì đó phù hợp/ ổn thoả/ hoạt động tốt/...
    etw klappt.
  •  15
  • bánh gato
    die Torte,-
  •  15
  • đồ uống giải khát
    das Erfrischungsgetränk,-e
  •  15
  • đồng ý, chốt điều gì đó (cuộc hẹn)
    abgemacht!
  •  15
  • thịt rán
    das Schnitzel
  •  15
  • tự tìm hiểu thông tin về ...
    sich über A informieren
  •  15
  • trò chuyện với ai đó về ...
    sich mitD überA unterhalten
  •  15
  • kỳ thi tốt nghiệp
    die Abschlussprüfung,-en
  •  15