Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Arena 2 - Modelltest 3
0
%
0
0
0
Back
Restart
ai đó có thành công với việc gì đó, làm gì đó có kết quả tốt
etwas gelingt jdm (D) - zB: Der Kuchen ist ihm gelungen.
Oops!
Okay!
điều gì đó xứng đáng được làm
etwas lohnt sich (zB: Das Auslandsjahr lohnt sich = Es lohnt sich, ein Auslandsjahr zu haben)
Oops!
Okay!
sợ hãi trước ...
Angst vor (D) haben
Oops!
Okay!
báo tin cho ai đó biết tình trạng của mình
sich bei (D) melden
Oops!
Okay!
cải thiện kiến thức
die Kenntnisse verbessern
Oops!
Okay!
tiêu tiền cho cái gì
Geld für (A) ausgeben
Oops!
Okay!
thực hiện các biện pháp ngăn chặn/ để .... - zB: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm bớt tình trạng thất nghiệp.
eine Maßnahme (gegen A/ zu D) ergreifen - zB: Die Regierung hat viele Maßnahmen zum Abbau der Arbeitslosigkeit ergriffen.
Oops!
Okay!
tiết kiệm tiền cho cái gì
Geld für (A) sparen
Oops!
Okay!
thử chơi một môn thể thao
eine Sportart ausprobieren
Oops!
Okay!
tưởng tượng ra cái gì
sich (D) etw (A) vorstellen
Oops!
Okay!
vở kịch/ phim hài
die Komödie,-en
Oops!
Okay!
cả cái này lẫn cái kia
sowohl ... als auch ..
Oops!
Okay!
có hướng nhìn tuyệt đẹp ra biển
einen herrlichen Blick aufs Meer bieten
Oops!
Okay!
tìm kiếm 1 chỗ ngủ qua đêm hợp lý
eine preiswerte Unterkunft suchen
Oops!
Okay!
hành lý
das Gepäck (kein Pl.)
Oops!
Okay!
có niềm yêu thích lớn với ...
sich für (A) begeistern
Oops!
Okay!
làm ai đó vui
jdm (D) Spaß machen
Oops!
Okay!
cung cấp cho ai đó những món đồ giá rẻ
jdm (D) Schnäppchen anbieten
Oops!
Okay!
ghi bàn
ein Tor schießen
Oops!
Okay!
nhận được tin tức thời sự/ cập nhật
aktuelle Nachrichten erhalten
Oops!
Okay!
đặt trước cái gì đó
etw (A) reservieren
Oops!
Okay!
dành thời gian cho ...
die Zeit für (A) verbringen
Oops!
Okay!
làm nghề giáo viên
als Lehrerin arbeiten
Oops!
Okay!
bận rộn với
sich mit (D) beschäftigen
Oops!
Okay!
với mức giá tốt
zum guten Preis
Oops!
Okay!
học được những điều mới
neue Sachen lernen
Oops!
Okay!
đưa ra biện pháp
eine Maßnahme vorschlagen
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies