Study

G6L38

  •   0%
  •  0     0     0

  • đây là một danh từ (noun)
    remote
  • trông cô ấy như nào?
    sporty
  • đây là một danh từ (noun)
    cyclist
  • đây là một động từ (verb)
    compete
  • đây là một động từ (verb)
    EQUIP
  • cô ấy đang...
    MARATHON
  • a competition for teams or single players
    tournament
  • đây là một danh từ (noun)
    score
  • dễ thế =)))
    RACKET
  • đây là một cụm danh từ (noun phrase)
    romantic comedy
  • SYNONYM OF "JOIN IN"
    PARTICIPATE IN
  • = TO HAPPEN (cụm động từ phrasal verb)
    take place
  • anh ấy đang làm gì?
    shoot