Game Preview

G6L38

  •  English    13     Public
    LUCKY NUMBER
  •   Study   Slideshow
  • cô ấy đang...
    MARATHON
  •  15
  • dễ thế =)))
    RACKET
  •  15
  • đây là một danh từ (noun)
    score
  •  15
  • anh ấy đang làm gì?
    shoot
  •  15
  • trông cô ấy như nào?
    sporty
  •  15
  • a competition for teams or single players
    tournament
  •  15
  • đây là một động từ (verb)
    EQUIP
  •  15
  • SYNONYM OF "JOIN IN"
    PARTICIPATE IN
  •  15
  • = TO HAPPEN (cụm động từ phrasal verb)
    take place
  •  15
  • đây là một động từ (verb)
    compete
  •  15
  • đây là một danh từ (noun)
    cyclist
  •  15
  • đây là một cụm danh từ (noun phrase)
    romantic comedy
  •  15
  • đây là một danh từ (noun)
    remote
  •  15