Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
TỪ ĐỒNG NGHĨA
0
%
0
0
0
Back
Restart
Tìm 1 từ trái nghĩa với "nóng".
lạnh/ mát
Oops!
Okay!
Điền vào chỗ trống tiếng thích hợp: "............. dụm".
dành dụm
Oops!
Okay!
Tìm từ đồng nghĩa với: "yêu thương".
yêu thương = yêu quý = thương mến
Oops!
Okay!
Điền vào chỗ trống tiếng thích hợp: "............. lụa".
dải lụa
Oops!
Okay!
Tìm 1 từ trái nghĩa với "cao".
thấp = lùn
Oops!
Okay!
Điền vào chỗ trống tiếng thích hợp: "............. thưởng".
giải thưởng
Oops!
Okay!
Tìm từ đồng nghĩa với: "to lớn".
to lớn = khổng lồ
Oops!
Okay!
Điền vào chỗ trống tiếng thích hợp: "............. dụm".
dành dụm
Oops!
Okay!
Tìm 1 từ trái nghĩa với "buồn".
vui vẻ/ hạnh phúc
Oops!
Okay!
Điền vào chỗ trống tiếng thích hợp: "............. sơn".
giang sơn
Oops!
Okay!
Tìm từ đồng nghĩa với: "chăm sóc".
chăm sóc = chăm non = săn sóc
Oops!
Okay!
Tìm từ đồng nghĩa với: "mong chờ".
mong chờ = trông mong = chờ đợi
Oops!
Okay!
Tìm từ đồng nghĩa với: "bé tí".
bé tí = nhỏ xíu
Oops!
Okay!
Từ ngữ nào đúng: vang dội/ dang dội/ giang dội
vang dội
Oops!
Okay!
Tìm 1 từ trái nghĩa với "nhanh".
chậm
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies