Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
7.11
0
%
0
0
0
Back
Restart
degree (n)
bằng cấp (dài hạn)
Oops!
Okay!
qualification (n)
bằng cấp chuyên môn
Oops!
Okay!
salary (n)
lương tháng
Oops!
Okay!
undergraduate (n)
SV chưa tốt nghiệp
Oops!
Okay!
manage to V (v)
cố gắng/ xoay sở
Oops!
Okay!
vocational school (n)
trường nghề
Oops!
Okay!
school leavers (n)
người tốt nghiệp THPT
Oops!
Okay!
post graduate (n)
nghiên cứu sinh
Oops!
Okay!
higher education (n)
giáo dục đại học
Oops!
Okay!
academic (adj)
thuộc về học thuật
Oops!
Okay!
bachelor's degree (n)
bằng cử nhân/ bằng ĐH
Oops!
Okay!
make decision (v)
ra quyết định
Oops!
Okay!
specific (adj)
đặc biệt/ cụ thể
Oops!
Okay!
mechanic (n)
thợ cơ khí
Oops!
Okay!
graduation (n)
sự tốt nghiệp
Oops!
Okay!
sensible (adj)
hợp lý
Oops!
Okay!
pursue a career (n)
theo đuổi sự nghiệp
Oops!
Okay!
hands-on (adj)
thuộc về thực hành
Oops!
Okay!
formal learning (n)
học chính quy
Oops!
Okay!
professional (n)
chuyên nghiệp/ thuộc về nghề nghiệp
Oops!
Okay!
institution (n)
học viện
Oops!
Okay!
option (n)
sự lựa chọn
Oops!
Okay!
opportunity (n)
cơ hội
Oops!
Okay!
doctorate (n)
bằng tiến sĩ
Oops!
Okay!
school dropout (n)
học sinh bỏ học
Oops!
Okay!
certificate (n)
chứng chỉ/ chứng nhận
Oops!
Okay!
independently (adv)
độc lập
Oops!
Okay!
competition (n)
cuộc thi đấu/ sự cạnh tranh
Oops!
Okay!
sixth- form college (n)
trường dự bị
Oops!
Okay!
formal education (n)
giáo dục chính quy
Oops!
Okay!
apprenticeship (n)
thời gian học việc
Oops!
Okay!
brochure (n)
tờ quảng cáo
Oops!
Okay!
entrance exam (n)
kì thi đầu vào
Oops!
Okay!
education fair (n)
hội chợ giáo dục
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies