Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
English 6 - Unit 3
0
%
0
0
0
Back
Restart
đáng tin cậy (adj)
RELIABLE
Oops!
Okay!
có trách nhiệm (adj)
RESPONSIBLE
Oops!
Okay!
tự tin (adj)
CONFIDENT
Oops!
Okay!
lông, bộ lông (n)
FUR
Oops!
Okay!
khỏe mạnh, dáng thể thao (adj)
SPORTY
Oops!
Okay!
kiên nhẫn (adj)
PATIENT
Oops!
Okay!
năng động (adj)
ACTIVE
Oops!
Okay!
cung hoàng đạo (n)
ZODIAC
Oops!
Okay!
tính cách (n)
PERSONALITY
Oops!
Okay!
nghiêm túc (adj)
SERIOUS
Oops!
Okay!
ngón tay (n)
FINGER
Oops!
Okay!
ngoại hình (n)
APPEARANCE
Oops!
Okay!
chu đáo (adj)
CARING
Oops!
Okay!
độc lập (adj)
INDEPENDENT
Oops!
Okay!
tò mò (adj)
CURIOUS
Oops!
Okay!
khuỷu tay (n)
ELBOW
Oops!
Okay!
ganh đua, cạnh tranh (adj)
COMPETITIVE
Oops!
Okay!
mũm mĩm (adj)
CHUBBY
Oops!
Okay!
hào phóng (adj)
GENEROUS
Oops!
Okay!
thân thiện (adj)
FRIENDLY
Oops!
Okay!
nhạy cảm (n)
SENSITIVE
Oops!
Okay!
buồn tẻ, chán ngắt (adj)
BORING
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies