Game Preview

English 6 - Unit 3

  •  English    22     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • khuỷu tay (n)
    ELBOW
  •  15
  • mũm mĩm (adj)
    CHUBBY
  •  15
  • ngón tay (n)
    FINGER
  •  15
  • lông, bộ lông (n)
    FUR
  •  15
  • chu đáo (adj)
    CARING
  •  15
  • ngoại hình (n)
    APPEARANCE
  •  15
  • tính cách (n)
    PERSONALITY
  •  15
  • năng động (adj)
    ACTIVE
  •  15
  • thân thiện (adj)
    FRIENDLY
  •  15
  • kiên nhẫn (adj)
    PATIENT
  •  15
  • nhạy cảm (n)
    SENSITIVE
  •  15
  • cung hoàng đạo (n)
    ZODIAC
  •  15
  • khỏe mạnh, dáng thể thao (adj)
    SPORTY
  •  15
  • đáng tin cậy (adj)
    RELIABLE
  •  15
  • hào phóng (adj)
    GENEROUS
  •  15
  • tự tin (adj)
    CONFIDENT
  •  15