Study

6.10

  •   0%
  •  0     0     0

  • airline pilot
    phi công
  • shop assistant
    nhân viên bán hàng
  • surgeon
    bác sĩ phẫu thuật
  • promote
    thúc đẩy/ quảng bá/ khuyến mại
  • kindergarten teacher
    giáo viên mầm non
  • low-paying job
    công việc lương thấp
  • gender equality
    công bằng về giời tính/ bình đẳng giới
  • treat boys differently from girls
    đối xử phân biệt giữa nam và nữ
  • domestic violence
    bạo lực gia đình
  • operation
    phẫu thuật
  • officier
    viên chức/ sĩ quan
  • salary
    lương
  • income
    thu nhập
  • uneducated
    không được giáo dục
  • victim
    nạn nhân
  • access to education
    tiếp cận với giáo dục
  • secretary
    thư kí
  • child marriage
    tảo hôn
  • (be) forced
    bị bắt buộc
  • salary
    lương