Study

Grade 11 - Unit 6 - Heritage Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • thành trì
    citadel
  • mộ
    tomb
  • hành trình
    itinerary
  • khảo cổ học
    archaeology
  • thuộc về dân gian
    folk
  • lăng mộ (to, hoành tráng)
    mausoleum
  • đền, miếu
    temple
  • có tính lịch sử
    historical
  • chôn, vùi
    bury
  • đài tưởng niệm, bìa tưởng niệm
    monument
  • bảo tồn, giữ gìn
    preserve
  • triều đại
    dynasty
  • thánh địa
    sanctuary
  • thờ cúng, tôn thờ
    worship
  • cổ vật
    relic
  • đế vương
    emperor
  • cổ xưa
    ancient
  • khu phức hợp
    complex
  • phong cảnh
    landscape
  • di sản
    heritage
  • khai quật
    excavation
  • thuộc về hoàng gia
    imperial