Game Preview

Grade 11 - Unit 6 - Heritage Vocabulary

  •  English    22     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • cổ xưa
    ancient
  •  15
  • thành trì
    citadel
  •  15
  • khu phức hợp
    complex
  •  15
  • thuộc về dân gian
    folk
  •  15
  • di sản
    heritage
  •  15
  • có tính lịch sử
    historical
  •  15
  • thuộc về hoàng gia
    imperial
  •  15
  • phong cảnh
    landscape
  •  15
  • đài tưởng niệm, bìa tưởng niệm
    monument
  •  15
  • bảo tồn, giữ gìn
    preserve
  •  15
  • đền, miếu
    temple
  •  15
  • khảo cổ học
    archaeology
  •  15
  • chôn, vùi
    bury
  •  15
  • triều đại
    dynasty
  •  15
  • đế vương
    emperor
  •  15
  • khai quật
    excavation
  •  15