Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
"Will" lecture
0
%
0
0
0
Back
Restart
Bạn sẽ đến Hà Nội?
Will you go to Hanoi?
Oops!
Okay!
Will
Chí
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
I won't get angry.
Tôi sẽ không tức giận.
Oops!
Okay!
it means we have decided not to eat candy before dinner.
Điều đó có nghĩa là chúng tôi đã quyết định không ăn kẹo trước bữa tối.
Oops!
Okay!
Cô giáo Marc sẽ kết hôn với Lisa?
Will Teacher Marc marry Lisa?
Oops!
Okay!
It's like a promise to ourselves or to someone else that we are going to do something in the future.
Nó giống như một lời hứa với bản thân hay với người khác rằng mình sẽ làm điều gì đó trong tương lai.
Oops!
Okay!
Question form.
Mẫu câu hỏi.
Oops!
Okay!
Add the Subject:
Thêm chủ đề:
Oops!
Okay!
I will study more.
Tôi sẽ học thêm.
Oops!
Okay!
To talk about things that might happen in the future, we use the words "will" or "won't" (which is a contraction of "will not").
Oops!
Okay!
Next, add the person or thing the question is about. This is called the subject. Example: Will you... or Won't they...
Tiếp theo, thêm người hoặc vật mà câu hỏi nói về. Đây được gọi là chủ đề. Ví dụ: Bạn sẽ... hoặc họ sẽ không...
Oops!
Okay!
Won't" is like a word that helps us say we are not going to do something in the future.
Sẽ không" giống như một từ giúp chúng ta nói rằng chúng ta sẽ không làm điều gì đó trong tương lai.
Oops!
Okay!
"I won't eat candy before dinner,"
"Tôi sẽ không ăn kẹo trước bữa tối,"
Oops!
Okay!
When we say, "I will go to the park tomorrow,"
Khi chúng ta nói, "Tôi sẽ đi đến công viên vào ngày mai,"
Oops!
Okay!
Will" is like a magic word that helps us talk about the future.
Will" giống như một từ ma thuật giúp chúng ta nói về tương lai.
Oops!
Okay!
I won't kiss the monkey.
Tôi sẽ không hôn con khỉ.
Oops!
Okay!
Example: Will you play outside after school? or Won't they eat vegetables for dinner?
Ví dụ: Con sẽ chơi bên ngoài sau giờ học chứ? hoặc Họ sẽ không ăn rau cho bữa tối?
Oops!
Okay!
Finally, complete the sentence with the rest of the information.
Cuối cùng, hoàn thành câu với phần còn lại của thông tin.
Oops!
Okay!
For example, if we say,
Ví dụ, nếu chúng ta nói,
Oops!
Okay!
I will do yoga everyday.
Tôi sẽ tập yoga mỗi ngày.
Oops!
Okay!
1. Start with "Will" or "Won't":
1. Bắt đầu với "Will" hoặc "Won't":
Oops!
Okay!
Include the Verb:
Bao gồm động từ:
Oops!
Okay!
it means we are planning to go there tomorrow.
Điều đó có nghĩa là chúng tôi đang lên kế hoạch đến đó vào ngày mai.
Oops!
Okay!
Bạn sẽ ăn một con khỉ?
Will you eat a monkey?
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies