Study

Academy stars 4, unit 6 - vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • cỏ
    grass
  • Cả hai
    Both
  • một chiếc lá / lá
    a leaf / leaves
  • suối
    stream
  • đất
    ground
  • chuyến bay đã qua)
    fly (flew)
  • thế giới
    world
  • lửa trại
    campfire
  • chi nhánh
    branch
  • Lấy mất)
    Take (took)
  • Ẩn giấu)
    Hide (hid)
  • Không có gì
    Nothing
  • cánh đồng
    field
  • Khác
    Another
  • sao băng
    shooting star
  • tổ
    nest