Game Preview

Academy stars 4, unit 6 - vocabulary

  •  English    16     Public
    review of story/nature vocab, past continuous & question words
  •   Study   Slideshow
  • thế giới
    world
  •  10
  • cánh đồng
    field
  •  10
  • cỏ
    grass
  •  10
  • đất
    ground
  •  10
  • lửa trại
    campfire
  •  10
  • suối
    stream
  •  10
  • sao băng
    shooting star
  •  10
  • chi nhánh
    branch
  •  10
  • tổ
    nest
  •  10
  • một chiếc lá / lá
    a leaf / leaves
  •  10
  • Khác
    Another
  •  10
  • Cả hai
    Both
  •  10
  • chuyến bay đã qua)
    fly (flew)
  •  10
  • Ẩn giấu)
    Hide (hid)
  •  10
  • Không có gì
    Nothing
  •  10
  • Lấy mất)
    Take (took)
  •  10