Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
ANH 12 - UNIT 6: FUTURE JOBS
0
%
0
0
0
Back
Restart
employed (a) ≠ unemployed (a)
có việc làm ≠ thất nghiệp
Oops!
Okay!
memorable (a) = unforgettable (a)
đáng nhớ, không quên được
Oops!
Okay!
jot down = note down (phr.v)
ghi chú
Oops!
Okay!
be on time (exp)
sớm, đúng giờ
Oops!
Okay!
intensive (a)
tăng cường, chuyên sâu
Oops!
Okay!
interview (v,n)
phỏng vấn, buổi phỏng vấn
Oops!
Okay!
nervous (a) about
bồn chồn
Oops!
Okay!
enthusiasm (n)
sự hăng hái, sự nhiệt tình
Oops!
Okay!
equivalent (a)
tương đương, tương đồng
Oops!
Okay!
stressful (a)
căng thẳng
Oops!
Okay!
technical aspects (n)
những khía cạnh kỹ thuật
Oops!
Okay!
vacancy (n)
vị trí tuyển dụng, vị trí trống
Oops!
Okay!
prepare (v) for
chuẩn bị
Oops!
Okay!
qualification (n)
trình độ chuyên môn, bằng cấp, sự đạt chuẩn
Oops!
Okay!
preparatory (a)
mang tính chuẩn bị
Oops!
Okay!
employment (n) ≠ unemployment (n)
sự thuê mướn, việc làm ≠ sự thất nghiệp
Oops!
Okay!
impressive (a)
mang tính ấn tượng
Oops!
Okay!
diploma (n)
văn bằng
Oops!
Okay!
enthusiastically (adv)
một cách nhiệt tình
Oops!
Okay!
concentrate (v)
tập trung
Oops!
Okay!
casual clothes (n)
thường phục
Oops!
Okay!
out of work = out of a job (exp)
không có việc làm
Oops!
Okay!
candidate (n)
ứng cử viên, người dự tuyển
Oops!
Okay!
particular (a)
cụ thể, riêng biệt
Oops!
Okay!
enthusiast (n)
người nhiệt tình, người say mê, hăng hái
Oops!
Okay!
particularly (adv)
một cách cụ thể, riêng biệt
Oops!
Okay!
be in time (exp)
vừa kịp lúc, vừa kịp giờ
Oops!
Okay!
résumé (n) = curriculum vitae (CV)
sơ yếu lý lịch
Oops!
Okay!
supplementary (a)
bổ sung, bổ trợ
Oops!
Okay!
employ = take on (v)
thuê mướn
Oops!
Okay!
concentration (n)
sự tập trung
Oops!
Okay!
qualify (v)
đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn
Oops!
Okay!
experience (v,n)
kinh nghiệm
Oops!
Okay!
in addition to... (exp)
thêm vào
Oops!
Okay!
enthusiastic (a)
hăng hái, say mê, nhiệt tình
Oops!
Okay!
position (n)
vị trí
Oops!
Okay!
impress sb with sth (exp)
gây ấn tượng với ai bằng điều gì
Oops!
Okay!
impress (v)
làm ấn tượng, gây ấn tượng
Oops!
Okay!
be keen on = be interested in = be fond of (a)
thích, quan tâm
Oops!
Okay!
vacant (a)
trống rỗng
Oops!
Okay!
impression (n)
sự ấn tượng
Oops!
Okay!
relate to (v)
liên quan đến
Oops!
Okay!
make/create an impression on sb (exp)
tạo ấn tượng lên ai...
Oops!
Okay!
memory (n)
trí nhớ
Oops!
Okay!
dress neatly and formally (exp)
ăn mặc tươm tất, gọn gàng và trang trọng
Oops!
Okay!
recommend (v) +V-ing+O+to V+that+S+(should) V
giới thiệu
Oops!
Okay!
qualified (a)
đạt chuẩn
Oops!
Okay!
interviewer (n)
người phỏng vấn
Oops!
Okay!
technique (n)
kỹ thuật
Oops!
Okay!
honest (a)
trung thực
Oops!
Okay!
memorize (v)
ghi nhớ
Oops!
Okay!
stress (n,v)
sự căng thẳng, nhấn mạnh, làm căng thẳng
Oops!
Okay!
interviewee (n)
người được phỏng vấn
Oops!
Okay!
in particular (exp) ≠ in general (exp)
nói riêng, cụ thể ≠ nhìn chung, khái quát
Oops!
Okay!
honesty (n)
sự trung thực
Oops!
Okay!
nervousness (n)
sự bồn chồn, lo lắng
Oops!
Okay!
experienced (a) ≠ inexperienced (a)
có kinh nghiệm ≠ thiếu kinh nghiệm
Oops!
Okay!
letter of recommendation (n)
thư giới thiệu
Oops!
Okay!
keenness = interest = fondness (n)
sự yêu thích, sự quan tâm
Oops!
Okay!
preparation (n)
sự chuẩn bị
Oops!
Okay!
in terms of (exp)
về mặt
Oops!
Okay!
certificate (n)
giấy chứng nhận
Oops!
Okay!
pieces of advice (n)
một vài lời khuyên
Oops!
Okay!
recommendation (n)
sự giới thiệu
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies