Game Preview

ANH 12 - UNIT 6: FUTURE JOBS

  •  64     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • prepare (v) for
    chuẩn bị
  •  15
  • preparation (n)
    sự chuẩn bị
  •  15
  • preparatory (a)
    mang tính chuẩn bị
  •  15
  • casual clothes (n)
    thường phục
  •  15
  • honest (a)
    trung thực
  •  15
  • honesty (n)
    sự trung thực
  •  15
  • nervous (a) about
    bồn chồn
  •  15
  • nervousness (n)
    sự bồn chồn, lo lắng
  •  15
  • interview (v,n)
    phỏng vấn, buổi phỏng vấn
  •  15
  • interviewee (n)
    người được phỏng vấn
  •  15
  • interviewer (n)
    người phỏng vấn
  •  15
  • stressful (a)
    căng thẳng
  •  15
  • stress (n,v)
    sự căng thẳng, nhấn mạnh, làm căng thẳng
  •  15
  • particular (a)
    cụ thể, riêng biệt
  •  15
  • particularly (adv)
    một cách cụ thể, riêng biệt
  •  15
  • in particular (exp) ≠ in general (exp)
    nói riêng, cụ thể ≠ nhìn chung, khái quát
  •  15