Study

American Indians

  •   0%
  •  0     0     0

  • history ['hɪstri]
    (n) lịch sử
  • chief   [tʃiːf]
    (n) nhà lãnh đạo
  • European  [jʊərə'piːən]
    người Châu Âu
  • tribe   [traɪb]
    (n) bộ tộc, bộ lạc
  • soon   [su:n]
    (avd) sớm, chẳng bao lâu
  • reservation [rezəˈveɪʃn]
    (n) vùng đất dành riêng cho bộ lạc người Anh điêng ở Mỹ
  • teepee   [ 'ti:pi:]
    lều (của thổ dân da đỏ/ người Anh điêng ở Mỹ)
  • typical  ['tɪpɪkl]
    (a) đặt trưng, tiêu biểu